Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "số hóa" (1)
số hóa
Tiếng Anh
Động từdigitize, digitalization
Nếu dân vẫn phải in giấy, thì số hóa chỉ là chiếc áo mới.
If people still have to print paper, then digitalization is just a new coat.
Từ liên quan "số hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "số hóa" (3)
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.
Nếu dân vẫn phải in giấy, thì số hóa chỉ là chiếc áo mới.
If people still have to print paper, then digitalization is just a new coat.
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
The Ministry will digitize the issuance of cultivation area codes.
